tunisian dirham

Định nghĩa

Danh từ: tunisian dirham (đồng dirham Tunisia) một đơn vị tiền tệ nhỏ của Tunisia. Cụ thể, 100 dirham Tunisia bằng 1 dinar Tunisia.

dụ sử dụng
  • (Giá củabánh mì 200 dirham Tunisia.)
  • (Anh ấy đã đổi euro của mình lấy dirham Tunisia tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tunisian dirham" thường được dùng trong các giao dịch hàng ngày ở Tunisia, đặc biệt khi mua các mặt hàng nhỏ lẻ.
    • The street vendor asked for 50 tunisian dirhams for the souvenir. (Người bán hàng rong yêu cầu 50 dirham Tunisia cho món quà lưu niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinar Tunisia: đơn vị tiền tệ chính của Tunisia, bao gồm 100 dirham.
    • One Tunisian dinar equals 100 tunisian dirhams. (Một dinar Tunisia bằng 100 dirham Tunisia.)
  • Dirham: một đơn vị tiền tệ được sử dụngmột số quốc gia khác, như Ma-rốc Các Tiểu vương quốcRập Thống nhất, nhưng tunisian dirham riêng biệt cho Tunisia.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ phụ của Tunisia: cách diễn đạt mô tả thay thế.
    • The tunisian dirham is a subunit of the Tunisian dinar. (Đồng dirham Tunisia một đơn vị phụ của đồng dinar Tunisia.)
Các cụm từ liên quan
  • "100 dirhams": cụm từ chỉ số lượng cụ thể.
    • He paid 100 tunisian dirhams for the taxi ride. (Anh ấy đã trả 100 dirham Tunisia cho chuyến đi taxi.)
Lưu ý văn hóa
  • tunisian dirham không phải một loại tiền xu riêng biệtdạng vật ; thay vào đó, chỉ đơn vị tính toán. Ở Tunisia, tiền xu thực tế mệnh giá bằng dinar hoặc centime, nhưng dirham vẫn được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tunisian dirham
A traveler exchanges euros for Tunisian dirhams at a currency counter.